pic1pic2

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-)
Model XP18YMW
Dòng sản phẩm J-Tech Inverter
Cấp hiệu suất năng lượng: 5 Cấp
Nguồn điện (V) của máy lạnh 220V 50Hz
Hướng gió máy lạnh Trực tiếp
Quạt
Chất làm lạnh R32
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) 18,000 (5,460-20,130), 5,28 (1.60-5.90)
Công suất sưởi ấm (BTU/giờ, kw) -
Công suất tiêu thụ (làm lạnh/sưởi ấm) (W) 1590/-
Đường kính ống dẫn nước (mm) O.D ø17 and ø21
DÀN LẠNH (-)
Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu) (m3/phút) 14,2/10,7/7,8/5,3
Độ ồn (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) 47/38/31/24
Bộ lọc khí
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 879/289/229
Khối lượng (kg) 9Kg
Màu mặt trước Trắng cao cấp
Màu thanh chắn phía trước Trắng cao cấp
Chế độ Breeze
Nhiệt độ Thấp nhất 14ºC
DÀN NÓNG (-)
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) 52
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 780/540/269
Khối lượng (kg) 29Kg
Chất liệu dàn tản nhiệt Đồng Phủ Bluefin
Công nghệ Plasmacluster Ion
Công nghệ Inverter-1 Có (J-Tech Inverter)
Chế độ Super Jet
Chế đô Turbo -
Chế độ Gentle Cool Air
Đảo gió Có (2 hướng)
Chế độ cảm biến -
Chế độ hong khô quần áo -
Chế độ hẹn giờ
Chế độ Best Sleep
Chế độ Baby
Chế độ Comfort -
Chế độ Eco
Tự động làm sạch
Tự khởi động lại
Cài đặt 0.5 độ C
Vận hành ở điện áp thấp 130V
Khe hút khí W -
Thiết kế cánh quạt dựa trên yếu tố tự nhiên -
Heat Pump -