MÁY ION VÀ LỌC KHÍ
23m² MÁY ION VÀ LỌC KHÍ FP-J30E-P So sánh
Kích thước phòng < 23m²
Chế độ HAZE
Tự khởi động lại
Mật độ ion 7000ion/cm3
Ống thổi khí nghiêng 20o
Bộ lọc HEPA cao cấp
Danh Sách Cửa Hàng

pending

THÔNG SỐ KỸ THUẬT AIR PURIFIER (-)
Nguồn điện (V) PCI 220 - 240
Mật độ Ion (ion/cm3) của máy PCI 7000
Màu sắc của máy PCI P (Màu Hồng)
Cấp Tốc độ quạt Cao/Trung bình/Thấp
Lưu Lượng khí (Cao/Trung Bình/Thấp)(m3/giờ) 180/120/60
Công suất tiêu thụ (Cao/Trung Bình/Thấp)(W) 50/30/13
Công suất chờ (W) 1
Độ ồn (Cao/Trung Bình/Thấp)(dB) 44/36/23
Kích Thước (Rộng x Cao x Sâu)(mm) của máy PCI 411 x 431 x 211
Chiều dài dây nguồn của máy PCI 2
Trọng lượng (kg) của máy PCI 4
BỘ LỌC (-)
Loại bộ lọc HEPA, lọc bụi
Tuổi thọ Lên đến 2 năm(HEPA)
Khả năng giữ và giảm gia tăng Vi khuẩn trong không khí/vi rút/phấn hoa từ cây thân gỗ/bọ ve/Phân bọ ve
Khả năng khử mùi Vật nuôi/Cơ thể/Nấm mốc/Ammmonia
Khả năng kiềm giữ Nấm mốc trong không khí/Phấn hoa từ cây cỏ/Phấn hoa từ cây thân gỗ/Bọ từ vật nuôi/Lông từ vật nuôi/Bụi/Khói thuốc/Bọ ve/Ống xả diesel
HỆ THỐNG PLASMACLUSTER ION (-)
Tuổi thọ (giờ) 19000
Diện tích phòng đề nghị đề nghị (m2) 23
Diện tích Plasmacluster Ion mật độ cao đề nghị (m2) 26
Khả năng giảm mùi hôi Thuốc lá/Cơ thể
Khả năng giảm vi khuẩn trong không khí Nấm mốc trong không khí/Vi khuẩn trong không khí/Vi rút trong không khí/Gây dị ứng bọ ve/Phấn hoa từ cây thân gỗ/Mùi Amoniac
TÍNH NĂNG CỦA AIR PURIFIER (-)
Plasmacluster Ion mật độ cao