TV LED FULL HD 40"
LC-40SA5500X
40"
Full HD 1920x1080Bộ xử lý 2K Master Engine Ứng dụng Easy Smart Tiết kiệm điện Wifi 7 Tính năng bảo vệ Thời gian bảo hành 2 năm
Danh Sách Cửa Hàng
HIỂN THỊ (-)
Công nghệ Quattron -
Công nghệ Quattron Pro -
Chứng nhận THX -
Tấm nền thế hệ thứ 10 -
Real Color -
4K UHDR -
Kích thước màn hình (inch) 40
Độ phân giải 1,920 x 1,080
Hệ thống đèn nền Direct
Hệ thống nhận tín hiệu kỹ thuật số DVB-T2
Hệ thống nhận tín hiệu analog PAL-B/G, -D/K, -I, SECAM-B/G, -D/K, -K/K1, NTSC-M
Hệ màu TV PAL, PAL 60, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43
HÌNH ẢNH TV (-)
AquoMotionLite 400/480 -
AquoMotionLite 200/240 -
AquoMotion 200/240 -
Aquomotion UHD -
AquoMotion -
AquoMotion Pro -
Kiểm soát đèn nền - Active Backlight -
Xử lý hình ảnh - Eagle View
Chức năng giảm nhiễu
Comfor Mode
Tăng cường tín hiệu Antenna
ÂM THANH (-)
Công suất loa 9 W x 2
Âm thanh Surround Original Surround
Giải mã âm thanh- Decoder Dolby Audio
4K Digital Noise Reduction -
Eilex Prism -
Tăng cường Bass
TÍNH NĂNG THÔNG MINH (-)
Bộ xử lý -
Powered by AndroidTM -
Duyệt Web - Web Browser
Kho ứng dụng - App Store -
Điều khiển thông minh -
Ứng dụng Video Streaming Browser, Youtube, Home
Mạng xã hội - SNS -
Điều khiển bằng giọng nói - Voice Control -
TIỆN ÍCH (-)
Xem từ ngõ USB 1
Kết nối ổ cứng ngoài - External HDD ready -
Wall Paper Mode -
Photo Frame Mode -
Digital Broadcast Recorder -
SleepTimer
Chrome Cast built in -
Ngôn ngữ hiển thị (OSD Language) 12 languages: English, Simplified Chinese, Arabic, Thai, Vietnamese, Indonesian, French, Portuguese, Hebrew, Hindi, Persian, Russian
Home Network Player (DLNA) -
e-Manual -
E-POP
KẾT NỐI (-)
Ngõ vào Video (Video In) 1
Ngõ vào Component (Component in) -
S-Video in -
Ngõ vào HDMI 2
RS-232C -
Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (Digital output) -
Analogue Audio out -
Cổng USB 1
Headphone 1
Kết nối MHL -
Smart Mirroring -
Kết nối mạng không dây (Wireless Lan) -
Bluetooth -
CI slot -
Cổng SD Card -
Ethernet LAN -
THÔNG SỐ KHÁC (-)
Nguồn điện (V-Hz) AC 110 - 240V, 50 / 60Hz
Điện năng tiêu thụ (W) 80w
Kích thước Không chân (Rộng x Cao x Dày) (mm) 911 x 567 x 75
Kích thước có chân (Rộng x Cao x Dày) (mm) 911 x 633 x 239
Trọng lượng không chân (kg) 7.4
Trọng lượng có chân (kg) 7.6
VESA (mm) (WxH) -
Kích thước thùng Carton (mm) (WxHxD) -
Trọng lượng tổng - Gross Weight -