DÒNG COPY TRẮNG ĐEN
MX-M356NV

Tốc độ in: 35 trang/phút.

Nắp nạp đảo bản gốc 100 tờ.

Sắp xếp và dập ghim tài liệu tự động, dễ dàng.

Có thể chứa hai loại ngăn kéo giấy thêm cho Tổng công suất giấy 2,100 tờ.

Màn hình điều khiển LCD 7 inches.

Danh Sách Cửa Hàng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐA CHỨC NĂNG KỸ THUẬT SỐ (-)
Loại Máy Đa chức năng kỹ thuật số Desktop
Khổ bản gốc/ Khổ giấy đã in A4 (8 1/2" x 11"): Tối đa. 31 ppm A3 (11" x 17"): Tối đa. 17 ppm
Tốc độ in 35 trang/phút
Lượng trữ giấy chuẩn Tiêu chuẩn: 1,100 tờ
Lượng trữ giấy tối đa Tối đa: 2,100 tờ
Trọng lượng giấy 57 g/m² đến 105 g/m²
Thời gian khởi động 20 giây
Bộ nhớ Tiêu chuẩn::2 GB (copy/print shared) Option: 250GB HDD
Công sức tiêu thụ điện tối đa 1.45 kW (220 to 240V),
Trọng lượng của máy đa chức năng kỹ thuật số 51kg(112.5lbs)
Kích thước (Rộng x Dài x Cao) mm của máy đa chức năng kỹ thuật số 620 x 617x 830mm
Bảng điều khiển 7.0-inch colour LCD touchscreen
Nguồn điện AC voltage ±10%, 50/60 Hz
SAO CHÉP (-)
Khổ giấy Tối đa. A3 (11" x 17")
Thời gian sao chép lần đâu 4 giây
Độ phân giải Scan: 600 x 600 dpi, 600 x 400 dpi, 600 x 300 dpi; In: 600 x 600 dpi
Sao chép liên tục Tối đa 999 bản
Tăng màu Scan: 256 levels Print: 256 levels(tương đương)
Phạm vi thu phóng 25% to 400% (25% to 200% khi sử dụng nắp nạp đảo bản gốc
IN (-)
Giao diện USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Độ phân giải (tương ứng) 1,200 x 600 dpi; 600 x 600 dpi
Giao thức mạng TCP/IP (IPv4, IPv6), IPX/SPX (NetWare), EtherTalk (AppleTalk)
Giao thức in LPR, Raw TCP (port 9100), POP3 (e-mail printing), HTTP, FTP (downloading print files,EnterTalk printing,IPP)
PDL Standard:PCL 6 emulation,Option:PostScript® 3™ emulation
Hỗ trợ OS Windows Server® 2008, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2012 R2, Windows Serverc®2016 ,Windows® 7
Phông chữ 80 fonts for PCL, 136 fonts for PostScript 3 emulation
SCAN QUA MẠNG (-)
Hình thức Scan scan đẩy (thông qua control panel) ,scan kéo (TWAIN-compliant application)
Tốc độ Scan [Màu& trắng đen]Tối đa. 35 trang/phút
Độ phân giải Scan đẩy: 100, 200, 300, 400, 600 dpi
Định dạng TIFF, PDF, PDF/A, mã hóa PDF, JPEG, XPS
Tiện ích Sharpdesk
Điểm đến Scan đến e-mail/desktop/FTP server/network folder (SMB)/USB driver
NẠP TÀI LIỆU (-)
Dung lượng Thư mục chính và tùy chỉnh:20,000 pages or 3,000 files, Thư mục lưu nhanh: 10,000 pages or 1,000 files
Công việc Copy, print, scan, fax
Lưu trữ Thư mục chính, thư mục tùy chỉnh và thư mục lưu nhanh (tối đa. 1,000 thư mục)
Lưu trữ mật Mật khẩu bảo vệ (cho các thư mục chính và tùy chỉnh)
FAX (-)
Phương pháp nén MH/MR/MMR/JBIG
Giao thức truyền thông Super G3/G3
Thời gian truyền tối đa 3 giây
Tốc độ 33,600 bps to 2,400 bps (tự động dự phòng)
Độ phân giải Tiêu chuẩn (203.2 x 97.8 dpi) Ultra Fine (406.4 x 391 dpi)
Khổ giấy A3 to A5 (11" x 17" to 5 1/2" x 8 1/2")
Bộ nhớ 512MB, Tối đa. 1GB
Quy mô Tương đương 256 levels