TV LED FULL HD 50"
LC-50LE380X
50"
Full HD (1,920 x 1,080)Tính năng Easy Smart 7 tính năng bảo vệ Đầu KTS DVB-T2 Chân đế thiết kế độc đáo Kết nối HDMI , USB Thời gian bảo hành 2 năm
Danh Sách Cửa Hàng
HIỂN THỊ (-)
Công nghệ Quattron -
Công nghệ Quattron Pro -
Chứng nhận THX -
Tấm nền thế hệ thứ 10 -
Color -
4K UHDR -
Kích thước màn hình (inch) 126 cm
Độ phân giải FHD(1,920 x 1,080)
Hệ thống đèn nền LED
Hệ thống nhận tín hiệu kỹ thuật số DVBT/DVB-T2
Hệ thống nhận tín hiệu analog PAL-B/G, -D/K, -I, SECAM-B/G, -D/K, -K/K1, NTSC-M
Hệ màu TV PAL, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43, PAL 60
HÌNH ẢNH TV (-)
AquoMotionLite 400/480 -
AquoMotionLite 200/240 -
AquoMotion 200/240 -
Aquomotion UHD -
AquoMotion Off / 100Hz (high) / 200Hz (advance)
AquoMotion Pro -
Kiểm soát đèn nền - Active Backlight -
Xử lý hình ảnh - Eagle View
Chức năng giảm nhiễu
Comfor Mode -
Tăng cường tín hiệu Antenna
ÂM THANH (-)
Công suất loa 10 W x 2
Âm thanh Surround Original TruSurround
Giải mã âm thanh- Decoder Dolby Audio
4K Digital Noise Reduction -
Eilex Prism -
Tăng cường Bass
TÍNH NĂNG THÔNG MINH (-)
Bộ xử lý -
Powered by AndroidTM -
Duyệt Web - Web Browser
Kho ứng dụng - App Store -
Điều khiển thông minh -
Ứng dụng Video Streaming YouTube / NETFLIX
Mạng xã hội - SNS -
Điều khiển bằng giọng nói - Voice Control -
TIỆN ÍCH (-)
Xem từ ngõ USB
Kết nối ổ cứng ngoài - External HDD ready x (not exceed than 1.5 amp)
Wall Paper Mode -
Photo Frame Mode -
Digital Broadcast Recorder -
SleepTimer
Chrome Cast built in -
Ngôn ngữ hiển thị (OSD Language) 11 languages: English, Simplified Chinese, Arabic, Thai, Vietnamese, Persian, Indonesian, French, Russian, Portuguese, Hebrew
Home Network Player (DLNA) -
e-Manual
E-POP
KẾT NỐI (-)
Ngõ vào Video (Video In) 1
Ngõ vào Component (Component in) -
S-Video in -
Ngõ vào HDMI 2
RS-232C / Through Services Pin Jack
Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (Digital output) -
Analogue Audio out 1 (Shared w/ Headphone)
Cổng USB 1
Headphone 1 (Share with Audio Out)
Kết nối MHL -
Smart Mirroring -
Kết nối mạng không dây (Wireless Lan) Bulit-in, 802.11a/b/g/n/ac
Bluetooth -
CI slot -
Cổng SD Card -
Ethernet LAN
THÔNG SỐ KHÁC (-)
Nguồn điện (V-Hz) AC 110 - 240V, 50 / 60Hz
Điện năng tiêu thụ (W) 79w (0.4 w)
Kích thước Không chân (Rộng x Cao x Dày) (mm) 1,123 x 656 x 82
Kích thước có chân (Rộng x Cao x Dày) (mm) 1,123 x 687 x 255
Trọng lượng không chân (kg) 20,0
Trọng lượng có chân (kg) 21,0
VESA (mm) (WxH) 400 x 400
Kích thước thùng Carton (mm) (WxHxD) 1236 x 777 x 188
Trọng lượng tổng - Gross Weight 26,5