Advanced Plasmacluster Ion Antibacterial Air Conditioner (AIoT)
AH-XP24DBW Compare

• Smart control with AIoT

• AIoT features upgraded with AI Sleep

• Thermal motion sensor

• Plasmacluster Ion technology effectively eliminates bacteria and mold

• Internal self-cleaning mode (indoor unit)

• J-Tech Inverter technology: optimal energy savings

• Super Jet mode: rapid cooling

• Minimum temperature setting of 14°C

• 7 safety protection features meeting Japanese quality standards

WHERE TO BUY
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-)
Cấp hiệu suất năng lượng 5,67
Nguồn điện (V) của máy lạnh 220V - 50Hz
Tốc độ quạt 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên
Chất làm lạnh (Loại Gas) R32
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) 21,300 (5,460 - 24,220) BTU/h; 6.24 (1.60 - 7.10) kw
Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) 1850 W
Đường kính ống dẫn nước (mm) 1/4" (ống 6) , 3/8" (ống 10)
Nhiệt độ 14 - 30ºC
Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt)
Đèn Led Vận hành/PCI (xanh lá/xanh dương) - Hẹn giờ(Cam) - WLAN (xanh lá)
DÀN LẠNH (-)
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 1052 × 316 × 249 (mm)
Khối lượng sản phẩm (kg) 12 kg
Màu mặt trước Màu trắng
Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (m3/phút) 19.1/ 15.9/ 12.7/ 9.3 /7
Độ ồn (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) 49/ 43/ 37/ 29/ 24
DÀN NÓNG (-)
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) 52
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 780 x 540 x 269 (mm)
Khối lượng sản phẩm (kg) 30 kg
Chất liệu dàn tản nhiệt Ông dẫn ga bằng đồng với hệ thống lá tản nhiệt nhôm phủ Bluefin
TÍNH NĂNG (-)
Công nghệ Plasmacluster Ion PCI 7000
Công nghệ J-Tech Inverter
Làm lạnh nhanh (Super Jet)
Đảo gió (Swing) 4 chiều tự động
Chế độ cảm biến
Chế độ hẹn giờ (Timer) 12H
Chế độ em bé (Baby)
Chế độ tiết kiệm (Eco)
Tự khởi động lại (Auto restart)
Vận hành ở điện áp thấp 130V
Luồng gió Coanda Có (15m)
Chế độ gió tự nhiên (Breeze)
AIoT
Tự làm sạch (bằng PCI)
Chế độ ngủ (Sleep)
WLAN