DÒNG J-TECH INVERTER
AH-X13DEW Compare

• Công nghệ J-Tech Inverter: tiết kiệm điện năng tối ưu

• Chế độ Super Jet: Làm lạnh nhanh chóng

• Nhiệt độ cài đặt thấp nhất 14°C

WHERE TO BUY
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-)
Nguồn điện (V) của máy lạnh 220V - 50Hz
Tốc độ quạt 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên
Chất làm lạnh (Loại Gas) R32
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) 12000 (2,870-12,600) / 3.52 (0.84-3.70)
Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) 1130W
Đường kính ống dẫn nước (mm) 1/4" (ống 6) – 3/8" (ống 10)
Nhiệt độ 14 - 30ºC
Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt)
Đèn Led Vận hành (Xanh lá) - Hẹn giờ (Cam) -Watt Fit (Xanh nhạt)
Xuất xứ Indonesia
Loại 1 chiều (lạnh)
DÀN LẠNH (-)
Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu) (m3/phút) Jet / High / Low / Soft / Breeze = 9.5 /9.3 /7.6 /6.9 /3.1
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) Jet / High / Low / Soft / Breeze = 40 / 39 / 33 / 29 / 22
Bộ lọc khí
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 853 X 295 X 185 mm
Khối lượng (kg) 7 kg
Màu mặt trước Trắng
DÀN NÓNG (-)
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) 52
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 598 X 495 X 265 mm
Khối lượng (kg) 19 kg
TÍNH NĂNG (-)
Công nghệ J-Tech Inverter
Làm lạnh nhanh (Super Jet)
Đảo gió (Swing) Lên xuống tự động
Chế độ hẹn giờ (Timer) 12H
Chế độ em bé (Baby)
Chế độ tiết kiệm (Eco)
Tự khởi động lại (Auto restart)
Vận hành ở điện áp thấp 130V
Luồng gió Coanda Có (15m)
Chế độ gió tự nhiên (Breeze)
Chế độ ngủ (Sleep)