Điều hòa cao cấp AIREST 2 trong 1 Điều hòa & Lọc khí
AH-XP13DPW Compare

- Thiết kế 2 trong 1 - Máy lạnh & Máy lọc khí

- Cấu trúc dàn lạnh chống ẩm mốc

- Bộ lọc chính chứa than hoạt tính khử mùi và lọc bụi mịn

- Công nghệ kháng khuẩn Plasmacluster ion

- Chức năng tự làm sạch với Plasmacluster ion

- Tích hợp tính năng AIoT – Điều khiển & kiểm soát tiện lợi

- Chế độ Super Jet - Làm lạnh nhanh

- Chế độ Eco mode - Tiết kiệm điện năng

- Luồng gió Coanda thổi xa đến 15 mét

- Nhiệt độ cài đặt thấp nhất 14°C

- 7 tính năng bảo vệ an toàn theo chất lượng Nhật Bản

WHERE TO BUY
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-)
Nguồn điện (V) của máy lạnh 220V - 50Hz
Tốc độ quạt 4 tốc độ quạt & Tự động
Chất làm lạnh (Loại Gas) R32
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) 12,000 (2,870-13,600) / 3.5 (0.84-4.00)
Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) 960W
Đường kính ống dẫn nước (mm) 17 - 20
Nhiệt độ 14 - 30ºC
Đèn Led Vận hành (Xanh lá/Trắng) - Hẹn giờ (Cam) - WLAN (Trắng)
Xuất xứ Thái Lan
Loại 1 chiều (lạnh)
Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Lọc khí)
DÀN LẠNH (-)
Bộ lọc khí Lưới lọc bụi thô Polypropylene /Bộ lọc khử mùi Than hoạt tính
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 798 x 278 x 447 mm
Khối lượng (kg) 17 Kg
Màu mặt trước Trắng
Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (m3/phút) 10.3 /10.18 /7.96 /5.19 /2.98
Độ ồn (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) Làm lạnh: 49/48/42/36/25; Lọc khí: 46/41/33/25
DÀN NÓNG (-)
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) 52
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 780 x 540 x 269 mm
Khối lượng (kg) 23 Kg
TÍNH NĂNG (-)
Công nghệ Plasmacluster Ion
Công nghệ J-Tech Inverter
Làm lạnh nhanh (Super Jet)
Đảo gió (Swing) Lên xuống trái phải tự động
Chế độ hẹn giờ (Timer) 24h
Chế độ em bé (Baby)
Chế độ tiết kiệm (Eco)
Tự khởi động lại (Auto restart)
Vận hành ở điện áp thấp 130V
Luồng gió Coanda
AIoT
Tự làm sạch (bằng PCI)
Chế độ ngủ (Sleep)
WLAN