Điều hòa Plasmacluster ion diệt khuẩn cao cấp (AIoT)
AH-XP18DBW Compare
2Hp

• Điều khiển thông minh với AIoT

• Nâng cấp tính năng AIoT với AI Sleep

• Cảm biến chuyển động nhiệt

• Công nghệ Plasmacluster ion diệt vi khuẩn, nấm mốc hiệu quả

• Chế độ tự làm sạch sâu bên trong máy (dàn lạnh)

• Công nghệ J-Tech Inverter: tiết kiệm điện năng tối ưu
• Chế độ Super Jet: Làm lạnh nhanh chóng

• Nhiệt độ cài đặt thấp nhất 14°C

• 7 tính năng bảo vệ an toàn theo chất lượng Nhật Bản

WHERE TO BUY
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-)
Cấp hiệu suất năng lượng 5,12
Nguồn điện (V) của máy lạnh 220V - 50Hz
Tốc độ quạt 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên
Chất làm lạnh (Loại Gas) R32
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) 18,250 (5,460 - 20,130) BTU/h; 5.35 (1.60 - 5.90) kw
Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) 1590 W
Đường kính ống dẫn nước (mm) 1/4" (ống 6) , 3/8" (ống 10)
Nhiệt độ 14 - 30ºC
Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt)
Đèn Led Vận hành(xanh lá/ xanh dương) - Hẹn giờ(Cam) - WLAN (xanh lá)
DÀN LẠNH (-)
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 879 × 289 × 229 (mm)
Khối lượng (kg) 9 kg
Màu mặt trước Màu trắng
Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (m3/phút) 14.9/ 14.2 / 9.1 / 7.0 / 5.3
Độ ồn (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) 48/ 46/ 38/ 31/ 24
DÀN NÓNG (-)
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) 52
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 780 x 540 x 269 (mm)
Khối lượng (kg) 29 kg
Chất liệu dàn tản nhiệt Ông dẫn ga bằng đồng với hệ thống lá tản nhiệt nhôm phủ Bluefin
TÍNH NĂNG (-)
Công nghệ Plasmacluster Ion PCI 7000
Công nghệ J-Tech Inverter
Làm lạnh nhanh (Super Jet)
Đảo gió (Swing) 4 chiều tự động
Chế độ cảm biến
Chế độ hẹn giờ (Timer) 12H
Chế độ em bé (Baby)
Chế độ tiết kiệm (Eco)
Tự khởi động lại (Auto restart)
Vận hành ở điện áp thấp 130V
Luồng gió Coanda Có (15m)
Chế độ gió tự nhiên (Breeze)
AIoT
Tự làm sạch (bằng PCI)
Chế độ ngủ (Sleep)
WLAN