• Công nghệ J-Tech Inverter: tiết kiệm điện năng tối ưu
• Chế độ Super Jet: Làm lạnh nhanh chóng
• Nhiệt độ cài đặt thấp nhất 14°C
• 7 tính năng bảo vệ an toàn theo chất lượng Nhật Bản
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-) | |
| Mẫu mã | AH-X10CEWC |
| Nguồn điện (V) của máy lạnh | 220V - 50Hz |
| Tốc độ quạt | 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
| Chất làm lạnh (Loại Gas) | R32 |
| Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) | 9,000 (2,870-10,000), 2.64 (0.84 - 2.94) |
| Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) | 870W |
| Đường kính ống dẫn nước (mm) | 17 - 20 |
| Nhiệt độ | 14 - 30ºC |
| Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt) | Có |
| Đèn Led | Vận hành(xanh lá) - Hẹn giờ(Cam) |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Loại | 1 chiều (lạnh) |
| DÀN LẠNH (-) | |
| Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) | 848 x 294 x 204 (mm) |
| Màu mặt trước | Trắng |
| Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (m3/phút) | 9.0 /8.6 /6.8 /5.9 /2.8 |
| Độ ồn (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) | 40 / 38 / 33 / 29 / 21 |
| DÀN NÓNG (-) | |
| Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) | 49 |
| Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) | 598 x 495 x 265 (mm) |
| TÍNH NĂNG (-) | |
| Công nghệ J-Tech Inverter | Có |
| Làm lạnh nhanh (Super Jet) | Có |
| Đảo gió (Swing) | Lên và Xuống |
| Chế độ hẹn giờ (Timer) | 12H |
| Chế độ em bé (Baby) | Có |
| Chế độ tiết kiệm (Eco) | Có |
| Tự khởi động lại (Auto restart) | Có |
| Vận hành ở điện áp thấp 130V | Có |
| Chế độ gió tự nhiên (Breeze) | Có |
| Luống gió xa (Long Airflow) | Có |
| Chế độ ngủ (Sleep) | Có |