• Công nghệ J-Tech Inverter: tiết kiệm điện năng tối ưu
• Chế độ Super Jet: Làm lạnh nhanh chóng
• Nhiệt độ cài đặt thấp nhất 14°C
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-) | |
| Nguồn điện (V) của máy lạnh | 220V - 50Hz |
| Tốc độ quạt | 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
| Chất làm lạnh (Loại Gas) | R32 |
| Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) | 9000 (2,870-10,200) / 2.64 (0.84-3.00) |
| Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) | 740W |
| Đường kính ống dẫn nước (mm) | 1/4" (ống 6) – 3/8" (ống 10) |
| Nhiệt độ | 14 - 30ºC |
| Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt) | Có |
| Đèn Led | Vận hành (Xanh lá) - Hẹn giờ (Cam) -Watt Fit (Xanh nhạt) |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Loại | 1 chiều (lạnh) |
| DÀN LẠNH (-) | |
| Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu) (m3/phút) | Jet / High / Low / Soft / Breeze = 9.0 /8.6 /6.8 /5.9 /2.8 |
| Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) | Jet / High / Low / Soft / Breeze = 40 / 38 / 33 / 29 / 21 |
| Bộ lọc khí | Có |
| Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) | 853 X 295 X 185 mm |
| Khối lượng (kg) | 7 kg |
| Màu mặt trước | Trắng |
| DÀN NÓNG (-) | |
| Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) | 50 |
| Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) | 598 X 495 X 265 mm |
| Khối lượng (kg) | 17 kg |
| TÍNH NĂNG (-) | |
| Công nghệ J-Tech Inverter | Có |
| Làm lạnh nhanh (Super Jet) | Có |
| Đảo gió (Swing) | Lên xuống tự động |
| Chế độ hẹn giờ (Timer) | 12H |
| Chế độ em bé (Baby) | Có |
| Chế độ tiết kiệm (Eco) | Có |
| Tự khởi động lại (Auto restart) | Có |
| Vận hành ở điện áp thấp 130V | Có |
| Luồng gió Coanda | Có (15m) |
| Chế độ gió tự nhiên (Breeze) | Có |
| Chế độ ngủ (Sleep) | Có |