- Tốc độ in: 31 trang/phút.
- Scan TIFF, PDF, hoặc JPEG một cách nhanh chóng.
- Thời gian khởi động máy: 13 giây.
- Màn hình điều khiển LCD dễ sử dụng.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐA CHỨC NĂNG KỸ THUẬT SỐ (-) | |
| Loại Máy Đa chức năng kỹ thuật số | Đen Trắng |
| Khổ bản gốc/ Khổ giấy đã in | A4 (8 1/2" x 11") A3 (11" x 17") |
| Tốc độ in | 31 trang/phút |
| Lượng trữ giấy chuẩn | 650 tờ ( SVN:2 khay 550 tờ + khay tay 100 tờ) |
| Lượng trữ giấy tối đa | 6,300 tờ |
| Trọng lượng giấy | Khay: 60 - 300g/m2 Khay Tay: 52 - 300g/m2 |
| Thời gian khởi động | 13 giây |
| Bộ nhớ | Tiêu chuẩn: 5 GB (copy/print shared), 128 GB SSD. Tùy chọn: 512 GB |
| Công suất tiêu thụ điện tối đa | Tối đa: 1.84 kW |
| Trọng lượng | 64 kg |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) mm | 608 x 653 x 829 mm |
| Bảng điều khiển | 10.1-inch colour LCD touchscreen |
| Nguồn điện | 50/60 Hz |
| SAO CHÉP (-) | |
| Khổ giấy | A4, A3 , 8 1/2" x 11" , 11" x 17" |
| Thời gian sao chép lần đâu | 5.4 giây |
| Độ phân giải | Scan: 600 x 600 dpi, 600 x 400 dpi. In: 600 x 600 dpi, 9,600 (equivalent) x 600 dpi (depending on copy mode) |
| Sao chép liên tục | Tối đa: 9,999 copies |
| Phạm vi thu phóng | 25%-400% |
| IN (-) | |
| Giao diện | USB2.0, USB3.0, 10Base-T, 100Base-TX, 1000Base-T |
| Độ phân giải (tương ứng) | 600 x 600 dpi, 9,600 (equivalent) x 600 dpi |
| Giao thức mạng | TCP/IP |
| Giao thức in | LPR, Raw TCP (port 9100), POP3 (email printing), HTTP, FTP for downloading print files, IPP, IPP Everywhere, SMB, WSD |
| PDL | Tiêu chuẩn: PCL 6 emulation. Tùy chọn: Adobe PostScript 3 |
| Hỗ trợ OS | Windows Server 2016, 2019, 2022, 2025. Window 11. Tùy chọn Mac OS 10.10, 10.11, … , 10.15, 11, 12, 13, 14,15 (gắn thêm option) |
| Phông chữ | 80 fonts for PCL, 139 fonts for Adobe PostScript 3 |
| SCAN QUA MẠNG (-) | |
| Hình thức Scan | Push |
| Tốc độ Scan | max: 80 tờ/ phút |
| Độ phân giải | Push scan: 100, 150, 200, 300, 400, 600dpi Pull scan: 75, 100, 150, 200, 300, 400, 600 dpi/ 50 dpi-9,600dpi* via user setting |
| Định dạng | TIFF, PDF, PDF/A-1a*13, PDF/A-1b, Encrypted PDF, Compact PDF*14*15, JPEG*14, XPS, PDF*13, OOXML*13, TXT(UTF-8)*13, RTF*13 |
| Điểm đến | E-mail/ Desktop*16,, FTP, Shared folder (SMB), USB, Local drive |